Mô tả sản phẩm
Khớp nối tê có diện tích bề mặt lớn và thường để lại khe hở nếu dùng vật liệu tấm hoặc vỏ tôn cố định. Type T kết hợp lõi Aerogel mỏng, vải sợi thủy tinh tẩm nhôm phản xạ và rập may theo thân chính/nhánh rẽ để tối ưu giữ nhiệt trong không gian chật.
Phù hợp tee joint, ngã ba đường ống hơi/nhiệt và khu vực khó thao tác.
Lõi Aerogel giúp giảm độ dày nhưng vẫn giữ hiệu quả cách nhiệt cao.
Nút định vị bấm inox hỗ trợ chống rớt khóa xiết khi tháo lắp nhiều lần.
Giảm khe hở tại thân chính và nhánh rẽ, hạn chế thất thoát nhiệt quanh node chia dòng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thương hiệu | Flexinsul Jacket |
|---|
| Thiết kế cho | Khớp Nối Tê (Tee), Ngã Ba Đường Ống |
|---|
| Kích thước (Size) | DN15 | DN20 | DN25 | DN32 | DN40 | DN50 | ... | DN300 | Other |
|---|
| Vật liệu tùy chọn | Rockwool | Ceramic | Aerogel | Silica | Other theo khảo sát |
|---|
| Mật độ (Density) | 80 kg/m³ | 96 kg/m³ | Other |
|---|
| Độ dày tiêu chuẩn | 25mm | 50mm | 75mm | 100mm | Other |
|---|
| Dải nhiệt Type này | -30°C đến 450°C |
|---|
| Cấu hình vật liệu Type này | Vải sợi thủy tinh tẩm nhôm phản xạ, lõi Aerogel cao cấp |
|---|
| Độ dày tham chiếu Type này | 20mm / 35mm |
|---|
| Tiết kiệm năng lượng | Giảm đến 95% tổn thất nhiệt trong điều kiện thiết kế phù hợp |
|---|
| Lớp vỏ ngoài | Vải sợi thủy tinh phủ Silicone chống thấm, chịu nhiệt, chống hóa chất |
|---|
| Chỉ may | Chỉ chống cháy lõi thép không gỉ (SS Core Flame-Resistant Thread) |
|---|
| Nhiệt độ lớp vỏ Silicone | Lên đến 260°C. Tùy chọn vật liệu cho nhiệt độ cao hơn |
|---|
Các thông số trên dùng để tư vấn ban đầu. Khi thi công thực tế, Anton Therm sẽ hiệu chỉnh theo nhiệt độ cực đại, điều kiện ngoài trời/trong nhà, độ ẩm, hóa chất, rung động và yêu cầu tháo lắp.
Thông tin cần khảo sát
Thông tin cần khảo sát trước khi báo giá
Ảnh tổng thể và ảnh cận cảnh vị trí cần bọc, kèm hướng tháo/mở khi bảo trì.
DN/kích thước chính, chiều dài, bán kính cong, mặt bích, cổ nối hoặc hình dạng thiết bị.
Nhiệt độ vận hành thường xuyên, nhiệt độ cực đại, áp suất và chu kỳ gia nhiệt/làm nguội.
Môi trường: trong nhà/ngoài trời, tia UV, hơi nước, dầu mỡ, hóa chất, rung động, rửa máy.
Tần suất kiểm tra, vệ sinh, siết bulông, xả cặn hoặc tháo actuator/cảm biến.
Yêu cầu nghiệm thu: nhiệt độ bề mặt mục tiêu, độ kín, độ bền khóa, khả năng tái sử dụng và thẩm mỹ.
Nếu chưa có bản vẽ, Anton Therm có thể hướng dẫn đo kích thước tối thiểu hoặc khảo sát hiện trường để dựng rập may.