Mô tả sản phẩm
Type V là cấu hình túi bảo ôn tháo lắp cho các thân van có hình dạng phức tạp và thường xuyên cần kiểm tra. Dữ liệu cũ của Anton Therm về dải nhiệt cao, vật liệu Ceramic/Silicone/PTFE và độ bền ngoài trời được giữ lại; phần nội dung mới bổ sung các lợi ích vận hành từ dòng Flexinsul Jacket chính hãng.
May đo theo van cầu, van cổng, van bi, van bướm, control valve và cụm actuator.
Vệt may chắc chắn bằng chỉ inox kháng kéo; khóa Velcro và dây thắt cáp xiết chặt hạn chế khe hở.
Giảm thất thoát nhiệt, giảm nguy cơ bỏng tiếp xúc và tránh tình trạng phá bỏ bảo ôn sau mỗi lần mở van.
Phù hợp hệ hơi nóng, dầu tải nhiệt, khu vực có dầu mỡ/hóa chất nhẹ và yêu cầu tái sử dụng nhiều lần.
Ứng dụng tốt nhất cho các điểm van có nhiệt độ cao, vị trí thao tác dày đặc hoặc nơi cần duy trì hiệu suất sau bảo trì định kỳ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thương hiệu | Flexinsul Jacket |
|---|
| Thiết kế cho | Van Công Nghiệp (Van Cầu, Van Bướm, Van Cổng, Van Bi, Van Điều Khiển...) |
|---|
| Kích thước (Size) | DN15 | DN20 | DN25 | DN32 | DN40 | DN50 | ... | DN300 | Other |
|---|
| Vật liệu tùy chọn | Rockwool | Ceramic | Aerogel | Silica | Other theo khảo sát |
|---|
| Mật độ (Density) | 80 kg/m³ | 96 kg/m³ | Other |
|---|
| Độ dày tiêu chuẩn | 25mm | 50mm | 75mm | 100mm | Other |
|---|
| Dải nhiệt Type này | -50°C đến 650°C (Option đến 1000°C) |
|---|
| Cấu hình vật liệu Type này | Vải sợi thủy tinh phủ Silicone/PTFE, bông Ceramic tỷ trọng cao |
|---|
| Độ dày tham chiếu Type này | 25mm / 50mm |
|---|
| Tiết kiệm năng lượng | Giảm đến 95% tổn thất nhiệt trong điều kiện thiết kế phù hợp |
|---|
| Lớp vỏ ngoài | Vải sợi thủy tinh phủ Silicone chống thấm, chịu nhiệt, chống hóa chất |
|---|
| Chỉ may | Chỉ chống cháy lõi thép không gỉ (SS Core Flame-Resistant Thread) |
|---|
| Nhiệt độ lớp vỏ Silicone | Lên đến 260°C. Tùy chọn vật liệu cho nhiệt độ cao hơn |
|---|
Các thông số trên dùng để tư vấn ban đầu. Khi thi công thực tế, Anton Therm sẽ hiệu chỉnh theo nhiệt độ cực đại, điều kiện ngoài trời/trong nhà, độ ẩm, hóa chất, rung động và yêu cầu tháo lắp.
Thông tin cần khảo sát
Thông tin cần khảo sát trước khi báo giá
Ảnh tổng thể và ảnh cận cảnh vị trí cần bọc, kèm hướng tháo/mở khi bảo trì.
DN/kích thước chính, chiều dài, bán kính cong, mặt bích, cổ nối hoặc hình dạng thiết bị.
Nhiệt độ vận hành thường xuyên, nhiệt độ cực đại, áp suất và chu kỳ gia nhiệt/làm nguội.
Môi trường: trong nhà/ngoài trời, tia UV, hơi nước, dầu mỡ, hóa chất, rung động, rửa máy.
Tần suất kiểm tra, vệ sinh, siết bulông, xả cặn hoặc tháo actuator/cảm biến.
Yêu cầu nghiệm thu: nhiệt độ bề mặt mục tiêu, độ kín, độ bền khóa, khả năng tái sử dụng và thẩm mỹ.
Nếu chưa có bản vẽ, Anton Therm có thể hướng dẫn đo kích thước tối thiểu hoặc khảo sát hiện trường để dựng rập may.